Động cơ 3 pha 0.75 Kw

Động cơ 3 pha 0.75 Kw

Đây là động cơ ba pha {{0}}.75 kW phù hợp với tự động hóa công nghiệp, thiết bị cơ khí và các lĩnh vực khác. Công suất định mức của nó là 0,75 kW và thông số kỹ thuật điện áp phổ biến là 380V. Động cơ này có đặc điểm là hiệu suất cao, vận hành êm ái và tiếng ồn thấp, phù hợp với tải làm việc liên tục. Nó có cấu trúc nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì, và thường được sử dụng trong các ứng dụng như máy bơm, quạt, băng tải, v.v. đòi hỏi nguồn điện ổn định.
Gửi yêu cầu
Động cơ 3 pha 0.75 kw

Công suất và hiệu quả

Phạm vi ứng dụng: Công suất 0.75 kW làm cho động cơ này trở nên tuyệt vời trong các ứng dụng công nghiệp tải nhẹ, đặc biệt là trong các máy bơm, quạt và băng tải nhỏ. Các ứng dụng như vậy thường không yêu cầu công suất quá mức, nhưng yêu cầu động cơ phải có đầu ra năng lượng ổn định và hiệu quả.
Hiệu suất chuyển đổi năng lượng: Mặc dù công suất 0.75 kW tương đối nhỏ, nhưng thiết kế của động cơ ba pha mang lại cho nó khả năng chuyển đổi năng lượng tuyệt vời. Dưới tải định mức, hiệu suất của động cơ thường nằm trong khoảng từ 85% đến 90%. Điều này có nghĩa là hầu hết năng lượng điện đầu vào có thể được chuyển đổi hiệu quả thành năng lượng cơ học, giúp giảm lãng phí năng lượng không cần thiết.
Ưu điểm tiết kiệm năng lượng: Hiệu suất cao hơn không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giảm đáng kể chi phí vận hành. Ưu điểm này đặc biệt rõ ràng trong các ứng dụng đòi hỏi hoạt động liên tục trong thời gian dài, giảm áp lực kinh tế do tiêu thụ năng lượng.
Cấu trúc và vật liệu

Vật liệu vỏ: Động cơ thường sử dụng vỏ gang hoặc nhôm, hai vật liệu này có những ưu điểm riêng. Vỏ gang có độ cứng và độ bền tuyệt vời, có thể sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, có khả năng chống va đập và chống ăn mòn tuyệt vời. Vỏ nhôm được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng có yêu cầu tản nhiệt cao do trọng lượng nhẹ và hiệu suất tản nhiệt tuyệt vời.
Linh kiện bên trong: Roto và stato bên trong của động cơ được làm bằng tấm thép silic chất lượng cao, có tác dụng tuyệt vời trong việc giảm tổn thất trễ và tổn thất dòng điện xoáy. Giảm các tổn thất này có thể cải thiện hiệu suất tổng thể của động cơ và giảm nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành, cải thiện hơn nữa độ tin cậy của động cơ.
Làm mát và thông gió

Hệ thống làm mát bằng quạt: Để đảm bảo động cơ không bị quá nhiệt trong quá trình hoạt động lâu dài, động cơ thường được trang bị hệ thống làm mát bằng quạt. Hệ thống này đưa không khí bên ngoài vào động cơ thông qua quạt ở đuôi động cơ, loại bỏ hiệu quả nhiệt sinh ra trong quá trình hoạt động.
Thiết kế tản nhiệt: Vỏ động cơ thường được thiết kế với bộ tản nhiệt, có thể tăng diện tích bề mặt của vỏ và tăng cường hiệu quả tản nhiệt. Thiết kế tản nhiệt tốt đảm bảo động cơ có thể duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện làm việc tải cao, tránh suy giảm hiệu suất hoặc hư hỏng do quá nhiệt.
Cách nhiệt và an toàn

Cách điện cuộn dây: Cuộn dây của động cơ được làm bằng vật liệu cách điện chất lượng cao, chẳng hạn như dây tráng men polyester hoặc polyurethane, có thể hoạt động bình thường trong điều kiện nhiệt độ cao. Thông thường, các vật liệu này có khả năng chịu nhiệt độ F (155 độ) hoặc H (180 độ), có thể ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng đoản mạch cuộn dây và kéo dài tuổi thọ của động cơ.
Bảo vệ quá nhiệt: Để nâng cao tính an toàn của động cơ, động cơ thường được trang bị thiết bị bảo vệ quá nhiệt. Khi nhiệt độ bên trong động cơ vượt quá giá trị cài đặt, thiết bị bảo vệ quá nhiệt sẽ tự động ngắt nguồn điện, do đó ngăn động cơ quá nhiệt và hư hỏng, đồng thời bảo vệ thiết bị được kết nối không bị ảnh hưởng.
Khởi động và kiểm soát

Khởi động êm: Động cơ ba pha nổi tiếng với đặc tính khởi động êm. Ngay cả khi khởi động dưới tải nặng, động cơ vẫn có thể cung cấp mô-men xoắn khởi động lớn mà không cần thêm thiết bị khởi động như tụ điện khởi động hoặc máy biến áp.
Điều khiển biến tần: Thông qua bộ biến tần hoặc bộ khởi động mềm, có thể điều khiển chính xác động cơ, tốc độ và mô-men xoắn của động cơ có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của các điều kiện làm việc khác nhau. Phương pháp điều khiển này đặc biệt phù hợp với thiết bị gia công cơ khí và hệ thống tự động hóa, đòi hỏi phải điều chỉnh tốc độ thường xuyên và hoạt động linh hoạt.

 

0.75 kw 3 phase motor
0.75 kw 3 phase motor

 

0.75 kw 3 phase motor

 

 

Thông số kỹ thuật
 

 

Thông số kỹ thuật Đặc điểm kỹ thuật
Công suất đầu ra (Công suất định mức) 0.75 kW
Điện áp 220/380V (±10%)
Tính thường xuyên 50Hz / 60Hz
Dòng điện (ở 220V/380V) 2.8A / 1.6A
Tốc độ (RPM) 1500 vòng/phút (cực 4-)
Hiệu quả 85% - 90%
Hệ số công suất 0.8 - 0.9
Lớp cách điện F (155 độ) / H (180 độ)
Lớp bảo vệ IP55 (Chống bụi và nước)
Phương pháp làm mát IC411 (Tự thông gió bằng quạt)
Kiểu lắp đặt B3 (Gắn chân)
Vật liệu khung Gang / Nhôm
Đường kính trục 19mm
Chiều dài trục 40mm
Cân nặng 12-15 kg (Tùy thuộc vào Khung)
Nhiệt độ hoạt động -20 độ đến +40 độ
Nhiệt độ môi trường Tối đa 40 độ
Độ cao Nhỏ hơn hoặc bằng 1000 mét
Mức độ tiếng ồn Nhỏ hơn hoặc bằng 65 dB(A)
Mức độ rung động Nhỏ hơn hoặc bằng 2,8 mm/giây
Mô men khởi động 1.8 - 2.5 lần mô-men xoắn định mức
Mô men quán tính 0.0016 kg·m²
Loại kết nối Sao (Y) / Delta (Δ)
Loại vòng bi Vòng bi kín
Tuân thủ tiêu chuẩn Tiêu chuẩn IEC 60034, ISO 9001

 

 

 

 

Các lĩnh vực ứng dụng của động cơ 3 pha 0.75 kw
 
Industrial Machinery - Application of HSS in machinery industry

Máy móc công nghiệp

Máy bơm: Lý tưởng để vận hành máy bơm cỡ nhỏ đến trung bình được sử dụng trong cung cấp nước, thoát nước và xử lý hóa chất. Công suất và hiệu suất của động cơ làm cho nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi chuyển động chất lỏng nhất quán và đáng tin cậy.
Quạt và máy thổi: Được sử dụng trong hệ thống thông gió để điều khiển quạt hút, máy thổi và quạt làm mát. Khả năng duy trì tốc độ ổn định của nó rất quan trọng để lưu thông không khí hiệu quả và kiểm soát nhiệt độ.
Băng tải: Được sử dụng trong hệ thống băng tải để di chuyển vật liệu hoặc sản phẩm trong quá trình sản xuất và đóng gói. Độ bền và hoạt động trơn tru của động cơ đảm bảo xử lý vật liệu hiệu quả.

Hệ thống tự động

Robot: Có thể sử dụng trong các ứng dụng robot đòi hỏi chuyển động chính xác và đáng tin cậy. Các tính năng điều khiển tốc độ thay đổi của động cơ có lợi cho các nhiệm vụ liên quan đến hệ thống tự động hóa và điều khiển.
Dây chuyền lắp ráp: Cung cấp năng lượng cho nhiều thành phần của dây chuyền lắp ráp tự động, bao gồm băng tải và bộ truyền động, đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả.

Definition and Benefits of Factory Automation System

 

 

Phương pháp cài đặt:
 

 

Cấu trúc và loại lắp đặt
(Mã IM))
Cơ bản B3 Tôi B8 Tôi B5 Tôi B6 Tôi V5 Tôi V1 Tôi B7 Tôi V6 TỰ NHIÊN V3
Sơ đồ lắp đặt productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400
Kích thước khung 63-450 63-160 63-280 63-160 63-160 63-450 63-160 63-160 63-160
Cấu trúc và loại lắp đặt
(Mã IM))
Tôi V37 Tôi V17 Tôi B34 Tôi V19 Tôi V18 Tôi B14 Tôi V35 Tôi V15 Tôi B35
Sơ đồ lắp đặt productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400 productcate-400-400
Kích thước khung 63-132 63-13 63-132 63-132 63-132 63-132 63-160 63-160 63-450

 

 

 

 

 

 

 
Câu hỏi thường gặp

1. Ứng dụng chính của động cơ này là gì và nó thường được sử dụng trong những loại thiết bị nào?

Động cơ này được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại hạng nhẹ đến trung bình. Nó thường được tìm thấy trong các thiết bị như máy bơm nhỏ, quạt, máy thổi và hệ thống băng tải. Nó cũng phù hợp để sử dụng trong hệ thống HVAC, máy móc nông nghiệp và các công cụ sản xuất nhỏ. Tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt để điều khiển máy móc đòi hỏi nguồn điện đáng tin cậy và ổn định cho các nhiệm vụ như chuyển động chất lỏng, lưu thông không khí và xử lý vật liệu.

2. Thông số kỹ thuật điện chính của động cơ này là gì?

Động cơ hoạt động ở công suất định mức là 0.75 kW và tương thích với dải điện áp 220/380V, tùy thuộc vào cấu hình dây điện cụ thể. Động cơ hoạt động ở tần số 50 Hz hoặc 60 Hz, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn điện khu vực khác nhau. Mức tiêu thụ dòng điện là khoảng 2,8 ampe ở 220V và 1,6 ampe ở 380V. Hiệu suất của động cơ thường nằm trong khoảng từ 85% đến 90%, cho thấy khả năng chuyển đổi năng lượng hiệu quả và giúp giảm chi phí vận hành.

3. Bạn có thể cung cấp thông tin chi tiết về tính năng làm mát và bảo vệ của động cơ không?

Động cơ này được trang bị hệ thống làm mát tự thông gió, bao gồm một quạt tích hợp hút không khí bên ngoài qua động cơ để tản nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành. Phương pháp làm mát này giúp duy trì nhiệt độ vận hành tối ưu và ngăn ngừa quá nhiệt. Ngoài ra, động cơ được bảo vệ theo xếp hạng IP55, đảm bảo chống bụi xâm nhập và chống tia nước áp suất thấp, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.

4. Những vật liệu nào được sử dụng để chế tạo động cơ và chúng ảnh hưởng đến độ bền của động cơ như thế nào?

Vỏ ngoài của động cơ thường được chế tạo từ gang hoặc nhôm. Gang có độ cứng và độ bền cao, lý tưởng cho các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt, nơi mà va chạm và rung động có thể là mối quan tâm. Mặt khác, nhôm có trọng lượng nhẹ hơn và tản nhiệt tốt hơn, có lợi trong các ứng dụng đòi hỏi làm mát hiệu quả. Các thành phần bên trong, chẳng hạn như rotor và stato, được làm từ thép silicon chất lượng cao, giúp giảm thiểu tổn thất từ ​​tính và tăng hiệu suất tổng thể.

5. Cấp độ cách điện của động cơ là gì và nó có ý nghĩa gì đối với hiệu suất và tuổi thọ của động cơ?

Động cơ được trang bị lớp cách điện được phân loại là F hoặc H. Lớp cách điện F có thể chịu được nhiệt độ lên đến 155 độ, trong khi Lớp H có thể xử lý nhiệt độ lên đến 180 độ. Mức cách điện cao này đảm bảo rằng động cơ có thể hoạt động đáng tin cậy trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau và góp phần kéo dài tuổi thọ của động cơ bằng cách bảo vệ các cuộn dây khỏi tình trạng quá nhiệt và hư hỏng tiềm ẩn.

6. Động cơ được khởi động và điều khiển như thế nào và có những tùy chọn nào để điều chỉnh hiệu suất của động cơ?

Động cơ có khả năng khởi động trơn tru nhờ thiết kế vốn có của nó, cung cấp mô-men xoắn khởi động ổn định mà không cần thêm thiết bị khởi động. Đối với các ứng dụng yêu cầu tốc độ thay đổi hoặc kiểm soát chính xác, động cơ có thể được ghép nối với ổ đĩa tần số thay đổi (VFD) hoặc bộ khởi động mềm. Các thiết bị này cho phép điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn, giúp động cơ thích ứng với nhiều yêu cầu vận hành khác nhau và cải thiện khả năng kiểm soát quy trình tổng thể.

7. Động cơ này cần được bảo dưỡng như thế nào và làm thế nào để kéo dài tuổi thọ của nó?

Bảo dưỡng thường xuyên cho động cơ này bao gồm kiểm tra và vệ sinh quạt làm mát và các lỗ thông gió để đảm bảo làm mát hiệu quả. Kiểm tra định kỳ ổ trục để xem có bị mòn và bôi trơn đúng cách hay không cũng được khuyến nghị. Ngoài ra, theo dõi điện trở cách điện và thực hiện quét nhiệt thỉnh thoảng có thể giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng. Các biện pháp bảo dưỡng thích hợp, bao gồm tuân thủ giới hạn nhiệt độ vận hành và tránh tình trạng quá tải, sẽ góp phần kéo dài tuổi thọ và hiệu suất đáng tin cậy của động cơ.

 

Chú phổ biến: {{0}}. Động cơ 3 pha 0,75 kw, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy động cơ 3 pha 0,75 kw của Trung Quốc

Gửi yêu cầu